中文圣经
← Từ vựng
鲁
lǔ
thôbạolỗ mãngâm điệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ

Xuất hiện trong 37 câu