中文圣经
Từ vựng

thô; bạo; lỗ mãng; âm điệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ thành phần ⿱鱼日

Xuất hiện trong 94 câu

…và 34 câu nữa