中文圣经
← Từ vựng
一半
yí bàn
HSK 1
nửaphân nửakhoảng một nửagần nửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
半

half; semi-, incomplete

bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛

Xuất hiện trong 51 câu