中文圣经
Từ vựng
yì tóng
HSK 6

cùng nhau; một lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 341 câu

…và 281 câu nữa