中文圣经
Từ vựng
qī shí

bảy mươi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seven

bộ thủ thành phần ⿻一乚

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa