← Từ vựng
举
jǔ
HSK 2
giơ; nêu; cử hành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
举
to raise; to recommend; to praise
bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
Xuất hiện trong 57 câu
XUẤT AI-CẬP 7:20XUẤT AI-CẬP 29:27XUẤT AI-CẬP 29:28LÊ-VI 7:14LÊ-VI 7:32LÊ-VI 7:34LÊ-VI 10:14LÊ-VI 10:15LÊ-VI 22:12DÂN SỐ 5:9DÂN SỐ 6:20DÂN SỐ 15:19DÂN SỐ 15:20DÂN SỐ 15:21DÂN SỐ 18:8DÂN SỐ 18:11DÂN SỐ 18:18DÂN SỐ 18:19DÂN SỐ 18:24DÂN SỐ 18:26DÂN SỐ 18:27DÂN SỐ 18:28DÂN SỐ 18:29DÂN SỐ 31:29DÂN SỐ 31:41DÂN SỐ 31:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19GIÔ-SUÊ 18:4II SA-MU-ÊN 3:33II SA-MU-ÊN 23:18I LỊCH SỬ 11:11I LỊCH SỬ 11:20NÊ-HÊ-MI 10:37NÊ-HÊ-MI 10:39NÊ-HÊ-MI 12:44NÊ-HÊ-MI 13:5GIÓP 5:11THI THIÊN 75:4Ê-SAI 10:15Ê-SAI 10:24Ê-SAI 51:19GIÊ-RÊ-MI 7:29GIÊ-RÊ-MI 9:18GIÊ-RÊ-MI 9:20GIÊ-RÊ-MI 22:18GIÊ-RÊ-MI 34:5Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 8:17Ê-XÊ-CHIÊN 26:8Ê-XÊ-CHIÊN 30:25A-MỐT 5:16MA-THI-Ơ 11:17LU-CA 7:32GIĂNG 3:14