中文圣经
← Từ vựng
举
jǔ
HSK 2
giơnêucử hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

举

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌

Xuất hiện trong 57 câu