中文圣经
← Từ vựng
全
quán
HSK 2
tất cảtoàn bộmọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 288 câu

…và 228 câu nữa