中文圣经
Từ vựng
bā shí

tám mươi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eight; all around, all sides

bộ thủ

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 29 câu