中文圣经
← Từ vựng
兵
bīng
HSK 4
línhquân độivũ khíbinh lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 235 câu

…và 175 câu nữa