中文圣经
Từ vựng
yǒng shì

chiến sĩ; người dũng cảm; anh hùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brave, courageous, fierce

bộ thủ thành phần ⿱甬力

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ

Xuất hiện trong 153 câu

…và 93 câu nữa