中文圣经
← Từ vựng
北方
běi fāng
HSK 2
phương Bắcmiền Bắcphía Bắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 58 câu