← Từ vựng
北方
běi fāng
HSK 2
phương Bắc; miền Bắc; phía Bắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
北
north; northern; northward
bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 58 câu
GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 18:5QUAN ÁN 12:1GIÓP 37:9GIÓP 37:22Ê-SAI 14:13Ê-SAI 14:31Ê-SAI 41:25Ê-SAI 43:6Ê-SAI 49:12GIÊ-RÊ-MI 1:14GIÊ-RÊ-MI 1:15GIÊ-RÊ-MI 3:12GIÊ-RÊ-MI 3:18GIÊ-RÊ-MI 4:6GIÊ-RÊ-MI 6:1GIÊ-RÊ-MI 6:22GIÊ-RÊ-MI 10:22GIÊ-RÊ-MI 13:20GIÊ-RÊ-MI 15:12GIÊ-RÊ-MI 16:15GIÊ-RÊ-MI 23:8GIÊ-RÊ-MI 25:9GIÊ-RÊ-MI 25:26GIÊ-RÊ-MI 31:8GIÊ-RÊ-MI 46:6GIÊ-RÊ-MI 46:10GIÊ-RÊ-MI 46:20GIÊ-RÊ-MI 46:24GIÊ-RÊ-MI 47:2GIÊ-RÊ-MI 50:3GIÊ-RÊ-MI 50:9GIÊ-RÊ-MI 50:41GIÊ-RÊ-MI 51:48Ê-XÊ-CHIÊN 1:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:7Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 38:6Ê-XÊ-CHIÊN 38:15Ê-XÊ-CHIÊN 39:2ĐA-NIÊN 11:2ĐA-NIÊN 11:6ĐA-NIÊN 11:7ĐA-NIÊN 11:8ĐA-NIÊN 11:9ĐA-NIÊN 11:10ĐA-NIÊN 11:11ĐA-NIÊN 11:13ĐA-NIÊN 11:15ĐA-NIÊN 11:16ĐA-NIÊN 11:28ĐA-NIÊN 11:40ĐA-NIÊN 11:44GIÔ-ÊN 2:20XÔ-PHÔ-NI 2:13XA-CHA-RI 2:6XA-CHA-RI 6:6XA-CHA-RI 6:8