中文圣经
Từ vựng
shí wǔ

mười lăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

five; surname

bộ thủ thành phần ⿴二?

Xuất hiện trong 40 câu