← Từ vựng
发作
fā zuò
HSK 7
phát bệnh; bùng nổ; phá ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
Xuất hiện trong 37 câu
DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 11:33DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 16:47DÂN SỐ 25:3DÂN SỐ 32:10DÂN SỐ 32:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17GIÔ-SUÊ 7:1GIÔ-SUÊ 23:16QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 2:20QUAN ÁN 3:8QUAN ÁN 10:7II CÁC VUA 13:3II CÁC VUA 22:17II CÁC VUA 24:20II LỊCH SỬ 25:15II LỊCH SỬ 36:16GIÓP 19:11GIÓP 32:5GIÓP 42:7THI THIÊN 2:12THI THIÊN 106:40THI THIÊN 119:53Ê-SAI 5:25Ê-SAI 10:25GIÊ-RÊ-MI 4:4GIÊ-RÊ-MI 21:12GIÊ-RÊ-MI 52:3Ô-SÊ 8:5XA-CHA-RI 10:3