中文圣经
Từ vựng
fā zuò
HSK 7

phát bệnh; bùng nổ; phá ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 37 câu