中文圣经
Từ vựng
shòu gāo

được xức dầu; được ban phước; được vua miên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

grease, fat; ointment, paste

bộ thủ thành phần ⿱高⺼

Xuất hiện trong 47 câu