中文圣经
Từ vựng
tóng háng
HSK 6

người cùng nghề; đồng hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 41 câu