中文圣经
← Từ vựng
君
jūn
vuachúaquý ông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

君

sovereign, ruler, prince, monarch, chief

bộ thủ 口thành phần ⿸尹口Chữ khó đọc · jūn

Xuất hiện trong 31 câu