中文圣经
← Từ vựng
吩咐
fēn fu
HSK 7
nóihướng dẫnlệnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吩

to order, to command; to instruct

bộ thủ 口thành phần ⿰口分Chữ khó đọc · fēn
咐

to instruct; to order

bộ thủ 口thành phần ⿰口付Chữ khó đọc · fu

Xuất hiện trong 764 câu

…và 704 câu nữa