中文圣经
← Từ vựng
哀号
āi háo
than khóckêu vangrên siết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哀

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ 口thành phần ⿻衣口Chữ khó đọc · āi
号

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ 口thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 53 câu