← Từ vựng
哀号
āi háo
than khóc; kêu vang; rên siết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哀
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
bộ thủ 口thành phần ⿻衣口
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
Xuất hiện trong 53 câu
XUẤT AI-CẬP 11:6XUẤT AI-CẬP 12:30Ê-XƠ-TÊ 4:1Ê-XƠ-TÊ 4:3GIÓP 24:12Ê-SAI 3:26Ê-SAI 13:6Ê-SAI 14:31Ê-SAI 15:2Ê-SAI 15:3Ê-SAI 15:8Ê-SAI 16:7Ê-SAI 22:12Ê-SAI 23:1Ê-SAI 23:6Ê-SAI 23:14Ê-SAI 29:2Ê-SAI 33:7Ê-SAI 65:14Ê-SAI 65:19GIÊ-RÊ-MI 4:8GIÊ-RÊ-MI 9:10GIÊ-RÊ-MI 22:20GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 30:15GIÊ-RÊ-MI 47:2GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 48:31GIÊ-RÊ-MI 48:39GIÊ-RÊ-MI 49:3GIÊ-RÊ-MI 51:8GIÊ-RÊ-MI 51:54AI CA 3:8Ê-XÊ-CHIÊN 2:10Ê-XÊ-CHIÊN 21:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:32Ê-XÊ-CHIÊN 32:18GIÔ-ÊN 1:5GIÔ-ÊN 1:8GIÔ-ÊN 1:11GIÔ-ÊN 1:13A-MỐT 5:16A-MỐT 5:17A-MỐT 8:3MI-CA 1:8XÔ-PHÔ-NI 1:10XÔ-PHÔ-NI 1:11XA-CHA-RI 11:2XA-CHA-RI 11:3MÁC 5:38GIĂNG 16:20KHẢI THỊ 18:9