← Từ vựng
四面
sì miàn
bốn phía; mọi hướng; xung quanh; lân cận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 3:24XUẤT AI-CẬP 27:5XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 38:4XUẤT AI-CẬP 38:16I SA-MU-ÊN 23:26II SA-MU-ÊN 18:8I CÁC VUA 7:28II CÁC VUA 16:17GIÓP 1:10GIÓP 3:23GIÓP 16:13GIÓP 18:11THI THIÊN 5:12THI THIÊN 22:12THI THIÊN 27:6THI THIÊN 32:7THI THIÊN 32:10THI THIÊN 49:5THI THIÊN 76:11THI THIÊN 78:28GIÊ-RÊ-MI 52:23Ê-XÊ-CHIÊN 1:8Ê-XÊ-CHIÊN 8:10Ê-XÊ-CHIÊN 42:20Ê-XÊ-CHIÊN 43:16Ê-XÊ-CHIÊN 43:17Ê-XÊ-CHIÊN 45:2MÁC 3:34MÁC 6:36LU-CA 2:9LU-CA 9:12LU-CA 19:43CÔNG VỤ 9:3CÔNG VỤ 22:6CÔNG VỤ 26:13II CÔ-RINH 4:8