中文圣经
Từ vựng
dì fāng
HSK 1

địa phương; miền; tỉnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 380 câu

…và 320 câu nữa