中文圣经
Từ vựng
jìng jiè
HSK 7

biên giới; lĩnh vực; thế giới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

boundary, frontier; area, region

bộ thủ thành phần ⿰土竟

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa