← Từ vựng
境界
jìng jiè
HSK 7
biên giới; lĩnh vực; thế giới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
境
boundary, frontier; area, region
bộ thủ 土thành phần ⿰土竟
界
boundary, limit; domain; society, the world
bộ thủ 田thành phần ⿱田介
Xuất hiện trong 67 câu
SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 49:13XUẤT AI-CẬP 16:35XUẤT AI-CẬP 23:31XUẤT AI-CẬP 34:24DÂN SỐ 20:17DÂN SỐ 20:21DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:22DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 21:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:8GIÔ-SUÊ 1:4GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 12:5GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 13:4GIÔ-SUÊ 13:10GIÔ-SUÊ 13:16GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:25GIÔ-SUÊ 13:26GIÔ-SUÊ 13:30GIÔ-SUÊ 16:2GIÔ-SUÊ 16:3GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:8GIÔ-SUÊ 19:10GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:18GIÔ-SUÊ 19:25GIÔ-SUÊ 19:33GIÔ-SUÊ 19:41GIÔ-SUÊ 19:49QUAN ÁN 1:36QUAN ÁN 11:20I SA-MU-ÊN 6:9I SA-MU-ÊN 6:12II CÁC VUA 10:32I LỊCH SỬ 4:10I LỊCH SỬ 7:29GIÊ-RÊ-MI 31:17Ê-XÊ-CHIÊN 11:10Ê-XÊ-CHIÊN 11:11Ê-XÊ-CHIÊN 27:4Ê-XÊ-CHIÊN 29:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 47:13Ê-XÊ-CHIÊN 47:17GIÔ-ÊN 3:6A-MỐT 1:13A-MỐT 6:2MI-CA 7:11XÔ-PHÔ-NI 2:8
…và 7 câu nữa