中文圣经
Từ vựng
bèi

chuẩn bị; dự phòng; đầy đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 38 câu