中文圣经
← Từ vựng
备
bèi
chuẩn bịdự phòngđầy đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

备

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 36 câu