中文圣经
Từ vựng
使
tiān shǐ
HSK 7

thiên thần; sứ giả; dặc sứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 169 câu

…và 109 câu nữa