中文圣经
← Từ vựng
天使
tiān shǐ
HSK 7
thiên thầnsứ giảdặc sứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 168 câu

…và 108 câu nữa