← Từ vựng
头上
tóu shàng
trên; đầu; phía trên; trên cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 137 câu
SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 40:16SÁNG THẾ 40:17SÁNG THẾ 48:14SÁNG THẾ 48:17SÁNG THẾ 48:18SÁNG THẾ 49:26XUẤT AI-CẬP 29:6XUẤT AI-CẬP 29:7XUẤT AI-CẬP 29:10XUẤT AI-CẬP 29:15XUẤT AI-CẬP 29:19LÊ-VI 1:4LÊ-VI 3:2LÊ-VI 3:8LÊ-VI 3:13LÊ-VI 4:4LÊ-VI 4:15LÊ-VI 4:24LÊ-VI 4:29LÊ-VI 4:33LÊ-VI 8:9LÊ-VI 8:12LÊ-VI 8:14LÊ-VI 8:18LÊ-VI 8:22LÊ-VI 13:29LÊ-VI 13:30LÊ-VI 13:44LÊ-VI 14:18LÊ-VI 14:29LÊ-VI 16:21LÊ-VI 21:10LÊ-VI 21:12LÊ-VI 24:14DÂN SỐ 6:7DÂN SỐ 6:18DÂN SỐ 8:10DÂN SỐ 8:12DÂN SỐ 27:18DÂN SỐ 27:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 2:19GIÔ-SUÊ 7:6QUAN ÁN 9:53QUAN ÁN 9:57QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 16:19I SA-MU-ÊN 10:1I SA-MU-ÊN 25:39II SA-MU-ÊN 1:10II SA-MU-ÊN 1:16II SA-MU-ÊN 3:29II SA-MU-ÊN 12:30II SA-MU-ÊN 13:19I CÁC VUA 2:32I CÁC VUA 2:33I CÁC VUA 2:37
…và 77 câu nữa