中文圣经
Từ vựng
tóu shàng

trên; đầu; phía trên; trên cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa