← Từ vựng
夺取
duó qǔ
HSK 6
chiếm; cướp; nắm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夺
to rob, to snatch, to take by force
bộ thủ 大thành phần ⿱大寸
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
Xuất hiện trong 38 câu
DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 21:26GIÔ-SUÊ 6:20GIÔ-SUÊ 8:7GIÔ-SUÊ 15:16GIÔ-SUÊ 15:17QUAN ÁN 1:12QUAN ÁN 1:13QUAN ÁN 9:45II SA-MU-ÊN 8:1II SA-MU-ÊN 8:8II SA-MU-ÊN 14:14I LỊCH SỬ 7:21I LỊCH SỬ 18:1I LỊCH SỬ 18:8II LỊCH SỬ 14:15Ê-XƠ-TÊ 8:11Ê-XƠ-TÊ 9:10Ê-XƠ-TÊ 9:15Ê-XƠ-TÊ 9:16GIÓP 3:6GIÓP 9:12GIÓP 27:8GIÓP 31:38CHÂM NGÔN 22:23AI CA 1:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:39Ê-XÊ-CHIÊN 22:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:26Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ê-XÊ-CHIÊN 38:13Ê-XÊ-CHIÊN 46:18ĐA-NIÊN 11:18GIÔ-ÊN 3:5MI-CA 1:15MI-CA 2:2MA-LA-CHI 3:8MA-LA-CHI 3:9