中文圣经
Từ vựng
duó qǔ
HSK 6

chiếm; cướp; nắm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ thành phần ⿱大寸

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 38 câu