← Từ vựng
威严
wēi yán
uy nghi; oai phong; lộng lẫy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
威
might, power, prestige; to dominate
bộ thủ 女thành phần ⿻戌女
严
strict, rigorous, rigid; stern
bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂
Xuất hiện trong 37 câu
XUẤT AI-CẬP 15:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17I LỊCH SỬ 16:27I LỊCH SỬ 29:11I LỊCH SỬ 29:25Ê-XƠ-TÊ 1:4GIÓP 25:2GIÓP 31:23GIÓP 33:7GIÓP 37:4GIÓP 37:22GIÓP 40:10THI THIÊN 21:5THI THIÊN 29:4THI THIÊN 45:3THI THIÊN 65:5THI THIÊN 89:7THI THIÊN 93:1THI THIÊN 96:6THI THIÊN 104:1THI THIÊN 111:3THI THIÊN 145:5THI THIÊN 145:12Ê-SAI 2:10Ê-SAI 2:19Ê-SAI 2:21Ê-SAI 24:14Ê-SAI 26:10Ê-SAI 30:30Ê-SAI 33:21Ê-XÊ-CHIÊN 7:20ĐA-NIÊN 4:30ĐA-NIÊN 4:36ĐA-NIÊN 5:18MI-CA 5:4GIU-ĐE 1:25