中文圣经
Từ vựng
wēi yán

uy nghi; oai phong; lộng lẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ thành phần ⿻戌女

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ thành phần ⿻亚厂

Xuất hiện trong 37 câu