中文圣经
← Từ vựng
婢女
bì nǚ
nữ tớnữ nô lệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

婢

servant girl; maidservant

bộ thủ 女thành phần ⿰女卑Chữ khó đọc · bì
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 53 câu