中文圣经
← Từ vựng
少年人
shào nián rén
thanh niênngười trẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa