← Từ vựng
建筑
jiàn zhù
HSK 5
xây dựng; tòa nhà; kiến trúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
建
to build, to erect; to establish, to found
bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
筑
building; a five-string lute
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮巩
Xuất hiện trong 30 câu
I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 11:7I CÁC VUA 12:25I CÁC VUA 15:23I CÁC VUA 22:39II CÁC VUA 16:11II CÁC VUA 17:9II CÁC VUA 21:3II CÁC VUA 23:19I LỊCH SỬ 7:24I LỊCH SỬ 11:8II LỊCH SỬ 3:3II LỊCH SỬ 21:11II LỊCH SỬ 26:6II LỊCH SỬ 26:9II LỊCH SỬ 26:10II LỊCH SỬ 27:4II LỊCH SỬ 28:24II LỊCH SỬ 33:3II LỊCH SỬ 33:14II LỊCH SỬ 33:19E-XƠ-RA 3:2NÊ-HÊ-MI 3:13Ê-SAI 9:10Ê-SAI 23:13Ê-SAI 60:10GIÊ-RÊ-MI 7:31GIÊ-RÊ-MI 19:5GIÊ-RÊ-MI 32:35A-MỐT 7:7