中文圣经
Từ vựng
jiàn zhù
HSK 5

xây dựng; tòa nhà; kiến trúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ thành phần ⿺廴聿

building; a five-string lute

bộ thủ thành phần ⿱⺮巩

Xuất hiện trong 30 câu