← Từ vựng
建造
jiàn zào
HSK 5
xây dựng; xây cất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
建
to build, to erect; to establish, to found
bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
Xuất hiện trong 194 câu
SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:5XUẤT AI-CẬP 1:11DÂN SỐ 13:22DÂN SỐ 32:34DÂN SỐ 32:37DÂN SỐ 32:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30GIÔ-SUÊ 24:13QUAN ÁN 6:2II SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 7:5II SA-MU-ÊN 7:7II SA-MU-ÊN 7:13I CÁC VUA 2:36I CÁC VUA 6:1I CÁC VUA 6:14I CÁC VUA 7:1I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 7:6I CÁC VUA 7:7I CÁC VUA 7:8I CÁC VUA 7:9I CÁC VUA 8:13I CÁC VUA 8:16I CÁC VUA 8:20I CÁC VUA 8:43I CÁC VUA 8:44I CÁC VUA 8:48I CÁC VUA 9:1I CÁC VUA 9:10I CÁC VUA 9:15I CÁC VUA 9:17I CÁC VUA 9:19I CÁC VUA 9:24I CÁC VUA 9:25I CÁC VUA 10:4I CÁC VUA 11:27I CÁC VUA 16:32II CÁC VUA 6:2I LỊCH SỬ 6:10I LỊCH SỬ 6:32I LỊCH SỬ 14:1I LỊCH SỬ 15:1I LỊCH SỬ 17:4I LỊCH SỬ 17:6I LỊCH SỬ 17:12I LỊCH SỬ 22:2I LỊCH SỬ 22:5I LỊCH SỬ 22:6I LỊCH SỬ 22:7I LỊCH SỬ 22:8I LỊCH SỬ 22:10I LỊCH SỬ 22:11
…và 134 câu nữa