中文圣经
← Từ vựng
建造
jiàn zào
HSK 5
xây dựngxây cất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

建

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 194 câu

…và 134 câu nữa