中文圣经
← Từ vựng
弟兄们
dì xiong men
anh emcác bạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弟

young brother, junior

bộ thủ 弓thành phần ⿱丷⿻弓?
兄

elder brother

bộ thủ 儿thành phần ⿱口儿
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa