中文圣经
Từ vựng
yú mèi

ngu dốt; không học hành; sự ngu ngốc; ngu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

dark, hidden, obscure

bộ thủ thành phần ⿰日未

Xuất hiện trong 106 câu

…và 46 câu nữa