中文圣经
Từ vựng
zhàn chē

xe chiến; xe tăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 36 câu