← Từ vựng
战车
zhàn chē
xe chiến; xe tăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
车
cart, vehicle; to move in a cart
bộ thủ 车thành phần ⿻七十
Xuất hiện trong 36 câu
QUAN ÁN 5:28II SA-MU-ÊN 1:6II SA-MU-ÊN 8:4II SA-MU-ÊN 10:18I CÁC VUA 10:26I CÁC VUA 16:9II CÁC VUA 2:12II CÁC VUA 8:21II CÁC VUA 13:7II CÁC VUA 13:14II CÁC VUA 18:24II CÁC VUA 19:23I LỊCH SỬ 18:4I LỊCH SỬ 19:6I LỊCH SỬ 19:7I LỊCH SỬ 19:18II LỊCH SỬ 1:14II LỊCH SỬ 12:3II LỊCH SỬ 14:9II LỊCH SỬ 16:8II LỊCH SỬ 21:9II LỊCH SỬ 35:24THI THIÊN 46:9Ê-SAI 22:6Ê-SAI 22:7Ê-SAI 36:9Ê-SAI 37:24GIÊ-RÊ-MI 4:13GIÊ-RÊ-MI 47:3GIÊ-RÊ-MI 51:21Ê-XÊ-CHIÊN 23:24Ê-XÊ-CHIÊN 26:10ĐA-NIÊN 11:40NA-HÂM 2:3A-GAI 2:22XA-CHA-RI 9:10