← Từ vựng
所得
suǒ dé
được có; lợi ích; thu nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
Xuất hiện trong 131 câu
SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 27:39SÁNG THẾ 30:26SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:43SÁNG THẾ 43:34SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 47:22XUẤT AI-CẬP 29:28LÊ-VI 6:4LÊ-VI 14:34LÊ-VI 25:24LÊ-VI 25:32LÊ-VI 25:33DÂN SỐ 18:28DÂN SỐ 31:28DÂN SỐ 31:36DÂN SỐ 31:42DÂN SỐ 31:50DÂN SỐ 32:32DÂN SỐ 35:2DÂN SỐ 35:8DÂN SỐ 35:28DÂN SỐ 36:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:5GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:28GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 15:1GIÔ-SUÊ 15:12GIÔ-SUÊ 15:20GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 16:8GIÔ-SUÊ 17:1GIÔ-SUÊ 18:11GIÔ-SUÊ 18:20GIÔ-SUÊ 18:21GIÔ-SUÊ 18:28GIÔ-SUÊ 19:1GIÔ-SUÊ 19:2GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 19:16GIÔ-SUÊ 19:23GIÔ-SUÊ 19:31GIÔ-SUÊ 19:39GIÔ-SUÊ 19:48GIÔ-SUÊ 21:20GIÔ-SUÊ 21:33GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 21:40GIÔ-SUÊ 21:41GIÔ-SUÊ 22:19GIÔ-SUÊ 24:33QUAN ÁN 1:3
…và 71 câu nữa