中文圣经
← Từ vựng
扔
rēng
HSK 5
némtungném đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扔

to throw, to hurl, to cast away

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乃

Xuất hiện trong 50 câu