← Từ vựng
挨近
āi jìn
tiến lại gần; sát thân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挨
close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌矣
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 43:19SÁNG THẾ 44:18XUẤT AI-CẬP 20:21XUẤT AI-CẬP 25:27XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 32:19XUẤT AI-CẬP 34:30XUẤT AI-CẬP 37:14XUẤT AI-CẬP 39:20LÊ-VI 21:11DÂN SỐ 4:19DÂN SỐ 6:6DÂN SỐ 8:19DÂN SỐ 17:13DÂN SỐ 18:3DÂN SỐ 18:4DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 18:22DÂN SỐ 32:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37QUAN ÁN 9:52II SA-MU-ÊN 11:20II SA-MU-ÊN 11:21GIÓP 4:5GIÓP 6:7GIÓP 24:8THI THIÊN 91:10CHÂM NGÔN 6:29Ê-SAI 65:5AI CA 4:15Ê-XÊ-CHIÊN 9:6Ê-XÊ-CHIÊN 43:8Ê-XÊ-CHIÊN 44:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:25LU-CA 15:1GIĂNG 13:23GIĂNG 19:3