中文圣经
Từ vựng
āi jìn

tiến lại gần; sát thân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait

bộ thủ thành phần ⿰扌矣

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 38 câu