中文圣经
← Từ vựng
掩
yǎn
chegiấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掩

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奄Chữ khó đọc · yǎn

Xuất hiện trong 29 câu