中文圣经
Từ vựng
jiù zhǔ

Cứu chúa; người cứu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 40 câu