中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
敬
jìng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
kính
tôn trọng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ
攵
thành phần
⿰苟攵
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 19:30
LÊ-VI 26:2
I SA-MU-ÊN 3:9
I SA-MU-ÊN 3:10
II CÁC VUA 23:37
II CÁC VUA 24:2
I LỊCH SỬ 4:22
II LỊCH SỬ 36:4
MA-THI-Ơ 15:6
CÔNG VỤ 25:19
I TI-MÔ-THÊ 2:10