← Từ vựng
敬
jìng
HSK 7
kính; tôn trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
Xuất hiện trong 48 câu
LÊ-VI 19:30LÊ-VI 26:2I SA-MU-ÊN 3:9I SA-MU-ÊN 3:10II CÁC VUA 23:34II CÁC VUA 23:35II CÁC VUA 23:36II CÁC VUA 23:37II CÁC VUA 24:1II CÁC VUA 24:2II CÁC VUA 24:5II CÁC VUA 24:6II CÁC VUA 24:19I LỊCH SỬ 3:15I LỊCH SỬ 3:16I LỊCH SỬ 4:22II LỊCH SỬ 36:4II LỊCH SỬ 36:5II LỊCH SỬ 36:8GIÊ-RÊ-MI 1:3GIÊ-RÊ-MI 22:18GIÊ-RÊ-MI 22:24GIÊ-RÊ-MI 24:1GIÊ-RÊ-MI 25:1GIÊ-RÊ-MI 26:1GIÊ-RÊ-MI 26:21GIÊ-RÊ-MI 26:22GIÊ-RÊ-MI 26:23GIÊ-RÊ-MI 27:1GIÊ-RÊ-MI 27:20GIÊ-RÊ-MI 28:4GIÊ-RÊ-MI 35:1GIÊ-RÊ-MI 36:1GIÊ-RÊ-MI 36:9GIÊ-RÊ-MI 36:28GIÊ-RÊ-MI 36:29GIÊ-RÊ-MI 36:30GIÊ-RÊ-MI 36:32GIÊ-RÊ-MI 37:1GIÊ-RÊ-MI 45:1GIÊ-RÊ-MI 46:2GIÊ-RÊ-MI 52:2ĐA-NIÊN 1:1ĐA-NIÊN 1:2MA-THI-Ơ 15:6LU-CA 3:30CÔNG VỤ 25:19I TI-MÔ-THÊ 2:10