中文圣经
← Từ vựng
无辜
wú gū
HSK 7
vô tộibơ tơikhông có lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
辜

crime, offense, sin

bộ thủ 辛thành phần ⿱古辛Chữ khó đọc · gū

Xuất hiện trong 35 câu