← Từ vựng
无辜
wú gū
HSK 7
vô tội; bơ tơi; không có lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
辜
crime, offense, sin
bộ thủ 辛thành phần ⿱古辛
Xuất hiện trong 35 câu
XUẤT AI-CẬP 23:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:25I SA-MU-ÊN 19:5I SA-MU-ÊN 25:30I CÁC VUA 2:31II CÁC VUA 21:16II CÁC VUA 24:4GIÓP 4:7GIÓP 9:23GIÓP 9:28GIÓP 17:8GIÓP 22:19GIÓP 22:30GIÓP 27:17GIÓP 33:9THI THIÊN 10:8THI THIÊN 15:5THI THIÊN 26:6THI THIÊN 73:13THI THIÊN 94:21THI THIÊN 106:38CHÂM NGÔN 6:17Ê-SAI 59:7GIÊ-RÊ-MI 2:35GIÊ-RÊ-MI 7:6GIÊ-RÊ-MI 22:3GIÊ-RÊ-MI 22:17GIÊ-RÊ-MI 26:15ĐA-NIÊN 6:22GIÔ-ÊN 3:19GIÔ-NA 1:14