中文圣经
← Từ vựng
木头
mù tou
HSK 3
gỗkhúc gỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 30 câu