← Từ vựng
木头
mù tou
HSK 3
gỗ; khúc gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ 木thành phần ⿻十八
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 40:19XUẤT AI-CẬP 31:5XUẤT AI-CẬP 35:33LÊ-VI 14:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64I CÁC VUA 15:22II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 19:18I LỊCH SỬ 22:14II LỊCH SỬ 16:6E-XƠ-RA 6:4Ê-XƠ-TÊ 2:23GIÁO HUẤN 10:9Ê-SAI 37:19Ê-SAI 60:17GIÊ-RÊ-MI 2:27GIÊ-RÊ-MI 3:9GIÊ-RÊ-MI 10:8Ê-XÊ-CHIÊN 20:32Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 41:22CÔNG VỤ 5:30CÔNG VỤ 10:39CÔNG VỤ 13:29GA-LA-TI 3:13I PHIA-RƠ 2:24KHẢI THỊ 18:12