中文圣经
Từ vựng
běn guó

nước tự mình; quốc gia riêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 45 câu