← Từ vựng
本国
běn guó
nước tự mình; quốc gia riêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Xuất hiện trong 45 câu
LÊ-VI 19:18QUAN ÁN 14:3QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 14:17RU-TƠ 1:10RU-TƠ 1:15RU-TƠ 4:4II SA-MU-ÊN 10:12I CÁC VUA 10:6I CÁC VUA 10:13I CÁC VUA 11:22II CÁC VUA 18:33I LỊCH SỬ 19:13II LỊCH SỬ 9:5II LỊCH SỬ 9:12II LỊCH SỬ 32:21NÊ-HÊ-MI 9:35THI THIÊN 113:8Ê-SAI 36:18Ê-SAI 49:7GIÊ-RÊ-MI 22:10GIÊ-RÊ-MI 27:7GIÊ-RÊ-MI 37:7Ê-XÊ-CHIÊN 3:11Ê-XÊ-CHIÊN 18:18Ê-XÊ-CHIÊN 25:9Ê-XÊ-CHIÊN 33:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:17Ê-XÊ-CHIÊN 33:30Ê-XÊ-CHIÊN 37:18ĐA-NIÊN 9:20ĐA-NIÊN 9:24ĐA-NIÊN 10:14ĐA-NIÊN 11:14ĐA-NIÊN 11:28ĐA-NIÊN 12:1GIÔ-NA 4:2MA-THI-Ơ 8:12LU-CA 19:14GIĂNG 18:35CÔNG VỤ 24:17CÔNG VỤ 26:4CÔNG VỤ 28:17CÔNG VỤ 28:19GA-LA-TI 1:14