中文圣经
Từ vựng
guǒ zǐ

Trái; Quả; Trái cây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa