中文圣经
Từ vựng
guì

tủ; tủ đựng; hộp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter

bộ thủ thành phần ⿰木巨

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa