中文圣经
← Từ vựng
柜
guì
tủtủ đựnghộp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柜

cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter

bộ thủ 木thành phần ⿰木巨

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa