中文圣经
← Từ vựng
烧
shāo
HSK 4
đốtlửađunnấunấu ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烧

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ 火thành phần ⿰火尧

Xuất hiện trong 191 câu

…và 131 câu nữa