← Từ vựng
狂傲
kuáng ào
kiêu ngạo; tự cao tự đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
傲
proud, haughty, overbearing
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖
Xuất hiện trong 37 câu
II CÁC VUA 19:28NÊ-HÊ-MI 9:10NÊ-HÊ-MI 9:16NÊ-HÊ-MI 9:29GIÓP 28:8GIÓP 35:15GIÓP 38:11THI THIÊN 5:5THI THIÊN 40:4THI THIÊN 73:3THI THIÊN 75:4THI THIÊN 89:9THI THIÊN 124:5THI THIÊN 131:1CHÂM NGÔN 14:16Ê-SAI 2:11Ê-SAI 3:16Ê-SAI 13:11Ê-SAI 37:29GIÊ-RÊ-MI 43:2GIÊ-RÊ-MI 49:16GIÊ-RÊ-MI 50:29GIÊ-RÊ-MI 50:31GIÊ-RÊ-MI 50:32Ê-XÊ-CHIÊN 16:50ĐA-NIÊN 5:20Ô-SÊ 7:16ÁP-ĐIA 1:3ÁP-ĐIA 1:12HA-BA-CÚC 2:5XÔ-PHÔ-NI 3:11MA-LA-CHI 3:15MA-LA-CHI 4:1LU-CA 1:51LA-MÃ 1:30II CÔ-RINH 12:20II TI-MÔ-THÊ 3:2