中文圣经
← Từ vựng
狂傲
kuáng ào
kiêu ngạotự cao tự đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
傲

proud, haughty, overbearing

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 37 câu