中文圣经
← Từ vựng
田
tián
HSK 6
cánh đồngthửaruộngđất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

田

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ 田thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa