中文圣经
Từ vựng
tián
HSK 6

cánh đồng; thửa; ruộng; đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa