中文圣经
Từ vựng
yì chù
HSK 7

lợi ích; có ích; tác dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 39 câu