← Từ vựng
益处
yì chù
HSK 7
lợi ích; có ích; tác dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 37:26I SA-MU-ÊN 19:4GIÓP 21:15GIÓP 35:3THI THIÊN 30:9CHÂM NGÔN 10:2GIÁO HUẤN 1:3GIÁO HUẤN 2:11GIÁO HUẤN 3:9GIÁO HUẤN 5:9GIÁO HUẤN 5:11GIÁO HUẤN 5:16GIÁO HUẤN 6:11GIÁO HUẤN 7:12GIÊ-RÊ-MI 12:13GIÊ-RÊ-MI 23:32ĐA-NIÊN 11:17HA-BA-CÚC 2:18MA-LA-CHI 3:14MA-THI-Ơ 16:26MÁC 8:36LU-CA 9:25GIĂNG 11:50LA-MÃ 3:1I CÔ-RINH 7:35I CÔ-RINH 10:24I CÔ-RINH 10:33I CÔ-RINH 13:5I CÔ-RINH 14:6I CÔ-RINH 15:32I TI-MÔ-THÊ 4:8I TI-MÔ-THÊ 6:2II TI-MÔ-THÊ 2:14PHI-LÊ-MÔN 1:11HÊ-BƠ-RƠ 13:9GIA-CƠ 2:14GIA-CƠ 2:16