← Từ vựng
盛
shèng
HSK 7
phát triển; thịnh vượng; hoành tráng; rộng rãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
Xuất hiện trong 73 câu
SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 26:13SÁNG THẾ 41:47XUẤT AI-CẬP 16:33XUẤT AI-CẬP 24:6XUẤT AI-CẬP 30:18XUẤT AI-CẬP 40:7XUẤT AI-CẬP 40:30LÊ-VI 8:26LÊ-VI 10:1LÊ-VI 14:5LÊ-VI 14:50LÊ-VI 16:12DÂN SỐ 4:9DÂN SỐ 5:17DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:14DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:20DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:26DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:32DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:38DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:44DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:50DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:56DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:62DÂN SỐ 7:67DÂN SỐ 7:68DÂN SỐ 7:73DÂN SỐ 7:74DÂN SỐ 7:79DÂN SỐ 7:80DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 16:7DÂN SỐ 16:18DÂN SỐ 16:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:2GIÔ-SUÊ 9:13QUAN ÁN 6:19I SA-MU-ÊN 16:1I CÁC VUA 1:39I CÁC VUA 18:33GIÓP 32:19GIÓP 37:11Ê-SAI 22:11Ê-SAI 65:11Ê-SAI 66:20GIÊ-RÊ-MI 13:12GIÊ-RÊ-MI 35:5Ê-XÊ-CHIÊN 23:32Ê-XÊ-CHIÊN 45:11ĐA-NIÊN 4:3XA-CHA-RI 9:15
…và 13 câu nữa