中文圣经
Từ vựng
shèng
HSK 7

phát triển; thịnh vượng; hoành tráng; rộng rãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa