中文圣经
Từ vựng
zhí dào
HSK 3

cho đến; đến lúc; suốt; chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 600 câu

…và 540 câu nữa