中文圣经
← Từ vựng
相
xiāng
lẫn nhauqua lạitừng đôi mộtphía

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 38 câu