中文圣经
Từ vựng
xiāng

lẫn nhau; qua lại; từng đôi một; phía

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 37 câu